Nghĩa của từ "keep back" trong tiếng Việt
"keep back" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep back
US /kiːp bæk/
UK /kiːp bæk/
Cụm động từ
1.
ngăn lại, giữ lại
to prevent someone from moving forward or entering a place
Ví dụ:
•
The police tried to keep back the crowd.
Cảnh sát cố gắng ngăn đám đông lại.
•
Please keep back from the edge of the cliff.
Xin hãy giữ khoảng cách với mép vách đá.
Từ liên quan: